bậc thềm

bậc thềm

Cô ấy ngồi trên bậc thềm nhà, đợi bố mẹ về.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cấu trúc bằng gạch, đá hoặc tông, hình bậc thang, nối giữa mặt sân/vườn với nền nhà hoặc cửa ra vào: "bậc thềm" một hoặc một vài bậc được xây dựng ngay trước thềm nhà, chức năng như bước đệm để lên xuống giữa các độ cao khác nhau.
    • Vị trí ngay lối vào nhà, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự chào đón hoặc chia ly: "bậc thềm" còn được dùng để chỉ không gian ngay cửa ra vào, nơi diễn ra các cuộc gặp gỡ, tiễn đưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngồi trên bậc thềm, phơi nắng sớm. ( ngồibậc xây trước cửa nhà để tận hưởng ánh nắng buổi sáng.)
    • Đứa trẻ ngồi chơibậc thềm trước hiên. (Đứa trẻ ngồi chơibậc lên xuống trước hiên nhà.)
    • Anh đứng đợi ngay dưới bậc thềm. (Anh đứng chờvị trí thấp hơn, ngay sát bậc lên cửa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bậc thềm nhà": nhấn mạnh vị trí thuộc về ngôi nhà, thường gợi không khí gia đình.
    • Tiếng cười trẻ con vang lên từ bậc thềm nhà. (Âm thanh hồn nhiên phát ra từ khu vực cửa ra vào của ngôi nhà.)
  • "ngồi bậu bậc thềm": cách nói diễn tả tư thế ngồi tựa lưng vào cạnh bậc thềm, thường trong tâm trạng thư thả, suy .
    • ngồi bậu bậc thềm, ngắm mưa rơi. ( ngồi tựa vào bậc cửa, thả hồn nhìn cơn mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Thềm (danh từ): phần nền được xây cao, lát rộng ra phía trước cửa nhà. "Bậc thềm" thường phần nối tiếp của "thềm" nhà.
    • Thềm nhà lát gạch hoa. (Phần nền trước cửa nhà được lát bằng gạch hoa văn.)
  • Bậc tam cấp (danh từ): cụm từ chỉ cụ thể ba bậc thềm, thường thấycác công trình kiến trúc lớn, đình chùa, hoặc nhà cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Bậc cửa: từ thông dụng, nhấn mạnh vị trícửa ra vào.
  • Bậc lên xuống: từ mô tả chức năng chính của cấu trúc này.
Thành ngữ liên quan
  • "Trước bậc thềm": cụm từ chỉ không gian/vị trí ngay lối vào nhà, nơi diễn ra các hoạt động giao tiếp xã hội cơ bản.
    • Câu chuyện dừng lạitrước bậc thềm. (Cuộc trò chuyện kết thúckhông gian ngay cửa ra vào, chưa bước vào trong nhà.)